字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缓带 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缓带
缓带
Nghĩa
1.宽束衣带。形容悠闲自在,从容不迫。 2.犹解带。
Chữ Hán chứa trong
缓
带