字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缓带之思
缓带之思
Nghĩa
1.《谷梁传.文公十八年》"侄娣者,不孤子之意也。一人有子,三人缓带。"后遂以"缓带之思"表示求子心切。
Chữ Hán chứa trong
缓
带
之
思