字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缓带轻裘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缓带轻裘
缓带轻裘
Nghĩa
1.宽松的衣带,轻暖的皮衣。形容从容儒雅的风度。
Chữ Hán chứa trong
缓
带
轻
裘