字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缢女
缢女
Nghĩa
1.蝶类的蛹。又名蚬。头赤身黑。幼虫常吐丝自悬,故名。见《尔雅.释虫》﹑南朝宋刘敬叔《异苑》卷三。
Chữ Hán chứa trong
缢
女