字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缢

缢

Pinyin

yì

Bộ thủ

纟

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰纟益

Thứ tự nét

Nghĩa

缢 yi 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 13 缢

(1)

縪

yì

(2)

(形声。从糸(mì),益声。从糸,与丝绳有关。本义吊死)

(3)

同本义 [hang]

缢,绞也。--《说文》。段注绞缢必两股辫为之。…缢死必两股为之,以其直悬也,故亦谓之经”

十四年春,孔达缢而死。--《左传·宣公十四年》

莫敖缢于荒谷。--《左传·桓公十三年》

自缢于庭树。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》

(4)

又如缢死(用绳索,布条等套绕颈上挂于高处气绝而死。也称吊死);缢鬼(吊死者的鬼魂)

(5)

用绳子勒颈绝气而死 [strangle]

缢而弑之。--《左传·昭公元年》

缢即气绝。--清·方苞《狱中杂记》

缢加别械。

(6)

又如缢杀(勒人之颈使之死)

缢

(縪)

yì ㄧ╝

吊死,用绳子勒死~杀。自~。

郑码zuol,u7f22,gbke7cb

笔画数13,部首纟,笔顺编号5514313425221

Từ liên quan

绞缢缢鬼缢女缢杀自缢

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駅耴皕痬竩檍穓瞖坕玴歝爅

English

to hang; to strangle