字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缥缈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缥缈
缥缈
Nghĩa
1.亦作"缥眇"。亦作"缥渺"。 2.高远隐约貌。 3.随风飘扬;随水浮流。 4.形容声音清越悠扬。 5.虚浮;渺茫。 6.峰名。
Chữ Hán chứa trong
缥
缈