字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缈

缈

Pinyin

miǎo

Bộ thủ

纟

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰纟眇

Thứ tự nét

Nghĩa

缈 miao 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 12 缈

(1)

緲

miǎo

(2)

(形声。从糸(mì),眇(miǎo)声)

(3)

--缥缈”(piáomiǎo)隐隐约约,若有若无。亦作飘渺”

缈

(緲)

miǎo ㄇㄧㄠˇ

〔缥(piāo)~〕见缥2”。

郑码zlkm,u7f08,gbke7bf

笔画数12,部首纟,笔顺编号551251112343

Từ liên quan

缈缈缈缈缥缈缥缈(piāo-)偠缈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
杪眇秒淼渺藐邈緲

English

dim, indistinct; distant; minute