字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缥缈(piāo-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缥缈(piāo-)
缥缈(piāo-)
Nghĩa
也作飘渺”、飘眇”、飘邈”。隐隐约约,似有似无忽闻海上有仙山,山在虚无缥缈间。
Chữ Hán chứa trong
缥
缈
(
p
i
ā
o
-
)