字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缮葺
缮葺
Nghĩa
1.亦作"缮缉"。 2.谓修理房屋﹑墙垣等。
Chữ Hán chứa trong
缮
葺