字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罗曼谛克
罗曼谛克
Nghĩa
1.英语romantic的音译﹐也译为"浪漫"。有富于幻想﹑不守常规等意思。
Chữ Hán chứa trong
罗
曼
谛
克