字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
罗酆山 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
罗酆山
罗酆山
Nghĩa
1.道教传说中的山名。传为酆都大帝统领的鬼所◇附会为四川省丰都县的平都山﹐指为冥府所在之地。
Chữ Hán chứa trong
罗
酆
山