字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán酆

酆

Pinyin

fēnɡ

Bộ thủ

阝

Số nét

20画

Cấu trúc

⿰豐阝

Thứ tự nét

Nghĩa

酆 feng 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 20 酆

fēng

〈名〉

(1)

古地名。酆城 [feng capital]

酆,周文王所都,在京兆杜陵西南,从邑,丰声。--《说文》

毕原酆郇。--《左传·僖公二十四年》

康有酆宫之朝。--《左传·昭公四年》

(2)

周文王灭崇侯虎后曾都于此◇为周武王之弟的封国。故地在今陕西省户县北

(3)

姓

酆

fēng ㄈㄥˉ

姓。

〔~都(dū)城〕迷信传说指阴间。

郑码ciy,u9146,gbkdbba

笔画数20,部首阝,笔顺编号11122111252125143152

Từ liên quan

罗酆罗酆山

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梣刵锋犎蜂鄷檒鎽寷蘴丰仹

English

the name of a Zhou-period state