字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羊体嵇心 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羊体嵇心
羊体嵇心
Nghĩa
1.《南史.柳恽传》载南朝宋时有嵇元荣﹑羊盖并善琴,云传戴安道法。柳恽从之学琴,穷尽其妙。南朝齐竟陵王子良赞曰"卿巧越嵇心,妙臻羊体。"后谓精于琴艺,深得名琴师心体之巧妙为"羊体嵇心"。
Chữ Hán chứa trong
羊
体
嵇
心