字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嵇

嵇

Pinyin

jī

Bộ thủ

山

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰禾⿱尤山

Thứ tự nét

Nghĩa

嵇 ji 部首 山 部首笔画 03 总笔画 12 嵇

jī

山名。嵇山 [ji mountain]。在安徽省宿县以西、亳县以东

嵇

jí ㄐㄧˊ

姓。

郑码mfgl,u5d47,gbkeffa

笔画数12,部首山,笔顺编号312341354252

Từ liên quan

羊体嵇心

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
剒鍅韟鸻耭垍嗘畸跻僟銈樭

English

a mountain in Henan; surname