字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羚羊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羚羊
羚羊
Nghĩa
哺乳纲偶蹄目牛科一个类群的通称。四肢细长,蹄小而尖,善于奔跑。能耐干旱。通常生活在非洲、亚洲的旷野或荒漠。种类很多,中国有原羚、藏羚和斑羚等。
Chữ Hán chứa trong
羚
羊