字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán羚

羚

Pinyin

línɡ

Bộ thủ

羊

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰羊令

Thứ tự nét

Nghĩa

羚 ling 部首 羊 部首笔画 06 总笔画 11 羚

líng

〈名〉

(1)

羊名。羚羊 [antelope],毛灰黄色,柔软细密。角可入药

(2)

小羊 [lamb]

羚,羊子。--《玉篇》

羚

líng ㄌㄧㄥˊ

〔~羊〕哺乳动物,种类很多,角可入药,如~~挂角”(传说羧羊夜晚睡觉时,以角挂于树上,脚不着地,猎人难以找寻它的踪迹。喻诗文奥妙超脱,不露雕琢痕迹)。

郑码ucow,u7f9a,gbkc1e7

笔画数11,部首羊,笔顺编号43111334454

Từ liên quan

羚羊羚羊挂角

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
羍羊羌美羑羕羞羝羟羴羨羡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
皊蔯琽舲裬爑閝竛峢刢伶灵

English

a species of antelope