字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán羑

羑

Pinyin

yǒu

Bộ thủ

羊

Số nét

9画

Thứ tự nét

Nghĩa

羑 you 部首 羊 部首笔画 06 总笔画 09 羑

yǒu

〈动〉

向好的方向诱导 [guide;lead]

诞受羑若。--《书·康王之浩》

羑

yǒu ㄧㄡˇ

诱导。

〔~里〕古地名,在今中国河南省汤阴县北。

郑码ucrs,u7f91,gbkc168

笔画数9,部首羊,笔顺编号431121354

Từ liên quan

羋羑筌羑羑里羑筌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
羍羊羌美羕羞羝羚羟羴羨羡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蒶聈羐梮乯脩戭莠友卣苃酉