字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
羨
羨
Pinyin
wèi
Bộ thủ
羊
Số nét
11画
Cấu trúc
⿱羊㳄
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“羨”有关的包含有“羨”字的成语 查找以“羨”打头的成语接龙
Từ liên quan
离羨
罗羨
羨罗
砫羨
罾羨
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
羍
羊
羌
美
羑
羕
羞
羝
羚
羟
羴
羡
Chữ đồng âm
Xem tất cả
錷
靏
躾
蟝
蝪
鏰
辝
鮧
璵
卫
未
位
English
to covet, to envy; to admire, to praise