字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán羟

羟

Pinyin

qiǎnɡ

Bộ thủ

羊

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰羊?

Thứ tự nét

Nghĩa

羟 qiang 部首 羊 部首笔画 06 总笔画 11 羟

hydroxide;

羟

羥

qiǎng

羟氨基

qiǎng ānjī

[hydroxyamino-;hydroxamino-] 含有羟胺的一价基--nhoh

羟基

qiǎngjī

[hydroxyl] 由一个氢原子和一个氧原子组成的一价基-oh,它尤其具有氢氧化物、含氧酸、醇、甘醇、酚和半缩醛的特征

羟

(羥)

qiǎng ㄑㄧㄤˇ

〔~基〕化学名词,氢氧(-OH)原子团。

郑码ucxb,u7f9f,gbkf4c7

笔画数11,部首羊,笔顺编号43111354121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
羍羊羌美羑羕羞羝羚羴羨羡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墏摤襁

English

hydroxide