字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羰基
羰基
Nghĩa
1.由碳﹑氧构成的基(=co)。也叫碳酰基。
Chữ Hán chứa trong
羰
基