字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán羰

羰

Pinyin

tānɡ

Bộ thủ

羊

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰羊炭

Thứ tự nét

Nghĩa

羰 tang 部首 羊 部首笔画 06 总笔画 15 羰

tāng

〈名〉

化学名词,羰基”,也叫碳氧基”、碳酰基”(=co) [carbonyl] ,是由碳酸减去氢氧原子团而砀复基

羰

tāng ㄊㄤˉ

〔~基〕是由碳酸减去氢氧原子团而成的复基。亦称碳氧基”、碳酰基”。

郑码ucgu,u7fb0,gbkf4ca

笔画数15,部首羊,笔顺编号431113252134334

Từ liên quan

羰基

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
羍羊羌美羑羕羞羝羚羟羴羨

Chữ đồng âm

Xem tất cả
藅韚噐耥鼞劏

English

carbonyl group