字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán耥

耥

Pinyin

tānɡ

Bộ thủ

耒

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰耒尚

Thứ tự nét

Nghĩa

耥 tang 部首 耒 部首笔画 06 总笔画 14 耥

tǎng

〈名〉

又名稻耥”、耥耙”、耘耥” [paddy-field barrow]。用于水稻田中的耕耘农具,耥体为屐形木块或木框,置有耙齿,用于推耥穴,行间草泥,使之溷溺

耥

tǎng

〈动〉

用耥松土、除草 [weed and loosen the soil in a paddy field]。如耥耙

耥耙

tǎngbà

[paddy-field barrow] 一种在稻田行间推拉松土除草的农具

耥稻

tǎngdào

[weed in rice field] 用耥耙在水稻行间除草松土

耥

tǎng ㄊㄤˇ 又tāng ㄊㄤˉ

(1)

用于水稻中耕,除草、松土的农具~耙。耘~。田~。

(2)

用耥耙弄平田地,清除杂草。

郑码ckkl,u8025,gbkf1ed

笔画数14,部首耒,笔顺编号11123424325251

Từ liên quan

耥耙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
耒耔耖耕耗耙耘耜耤耠耢耧

Chữ đồng âm

Xem tất cả
藅韚噐鼞劏羰

English

a kind of farm tool