字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羹藜唅糗
羹藜唅糗
Nghĩa
1.泛指饮食粗劣。
Chữ Hán chứa trong
羹
藜
唅
糗
羹藜唅糗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台