字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán糗

糗

Pinyin

qiǔ

Bộ thủ

米

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰米臭

Thứ tự nét

Nghĩa

糗 qiu 部首 米 部首笔画 06 总笔画 16 糗

qiǔ

〈名〉

(1)

(形声。从米,臭声。本义炒熟的米麦等谷物)

(2)

同本义 [cooked dry food for journey]

糗,熬米麦也。--《说文》

糗饵粉飺。--《周礼·籩人》

糗一筐。--《国语·楚语》

舜之饭糗茹草也。--《孟子·尽心下》

(3)

又如糗芳(芳香的干粮);糗糽(干粮);糗饵(将米麦炒熟,捣粉制成的食品)

(4)

姓

糗粮

qiǔliáng

[dry food (grain)] 干粮

持乃糗粮。--《广东军务记》

糗

qiǔ ㄑㄧㄡˇ

(1)

干粮,炒熟的米或面等。

(2)

饭或面食粘连成块状或糊状。

郑码ufgs,u7cd7,gbkf4dc

笔画数16,部首米,笔顺编号4312343251111344

Từ liên quan

羹藜含糗羹藜唅糗脯糗粮糗粱糗糗餈糗饵糗芳糗粮糗糽宿糗枣糗

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
搝

English

dry rations; mushy, overcooked; embarrassing