字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
羼提 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羼提
羼提
Nghĩa
1.佛教语。梵语的汉译。为"六度"之一,意为安心忍辱。
Chữ Hán chứa trong
羼
提