字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán羼

羼

Pinyin

chàn

Bộ thủ

尸

Số nét

21画

Cấu trúc

⿸尸羴

Thứ tự nét

Nghĩa

羼 chan 部首 尸 部首笔画 03 总笔画 21 羼

chàn

(1)

本义群羊杂居 [sheep crowd]

羼,羊相厠也。从羊,在尸下。尸,屋也。会意。一曰相出前也。--《说文》

(2)

混杂 [mix]

他父亲又不肯住在家里,只在都中城外和那些道士们胡羼。--《红楼梦》

(3)

引申为搀杂 [interpolate]

(4)

又如羼入(搀入);羼名(混入名藉);羼和(把不同的东西掺混在一起)

羼

chàn ㄔㄢ╝

搀杂~入。~杂。

郑码xmuu,u7fbc,gbke5f1

笔画数21,部首尸,笔顺编号513431112431113431112

Từ liên quan

羼补羼厕羼和羼名羼入羼提羼戏羼杂儳羼混羼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
尸尺尹尻尼尽屃㐆层屆局尿

Chữ đồng âm

Xem tất cả
忏硟懴韂顫懺

English

to confuse, to mix; to interpolate