字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翘辫子
翘辫子
Nghĩa
1.死。有时带讥笑或诙谐意味。
Chữ Hán chứa trong
翘
辫
子