字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán辫

辫

Pinyin

biàn

Bộ thủ

辛

Số nét

17画

Cấu trúc

⿲辛纟辛

Thứ tự nét

Nghĩa

辫 bian 部首 辛 部首笔画 07 总笔画 17 辫

plait; braid; pigtail;

辫

(1)

辮

biàn

(2)

交织,编结。也作编” [weave]

辮,交也。--《说文》

织绳曰辮。--《通俗文》

女子头发辫而不垂。--《梁书·西北诸戎传》

(3)

又如辫发(将头发编成辫子;用作满族代称);辫髻(编发成辫,再盘成髻)

辫

(1)

辮

biàn

(2)

发辫。分股编紧的头发 [pigtail]

解辫请职。--南朝齐·丘迟《与陈伯之书》

(3)

又如梳小辫儿

(4)

像辫子一样的条状物 [braid;plait]。如蒜辫儿;草帽辫儿

辫髻

biànjì

[pigtail;braid] 用辫子盘成的髻

辫绳,辫绳儿

biànshéng,biànshéngr

(1)

[ropet;braid]∶分股交叉编成的像发辫一样的绳子

(2)

[string for binding a plait]∶扎发辫用的头绳

辫子

biànzi

(1)

[pigtail;plait;braid]∶分股编紧的头发

(2)

[queue]∶用天然的头发或人造头发编的吊在脑后的东西,有时候和头上戴的假发连在一起或者附加在帽子上

(3)

[handle]∶比喻把柄

辫

(辮)

biàn ㄅㄧㄢ╝

(1)

把头发分股编成的带状物发(fà)~。~子(a.发辫;b.像辫子的东西;c.喻把柄,如抓~~”)。

(2)

像辫子的东西蒜~。

郑码sezs,u8fab,gbkb1e8

笔画数17,部首辛,笔顺编号41431135514143112

Từ liên quan

草辫辫发辫髻辫子南辫马尾辫翘辫子跷辫子曲辫子髫辫绦辫抓辫子小辫子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
辛辦辜辯辥辞辟辣辨辩辭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沵变変卞弁忭抃汴苄遍艑辨

English

braid, pigtail, plait; queue