字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辫子
辫子
Nghĩa
①把头发分股交叉编成的条条儿梳~◇把问题梳梳~。②像辫子的东西蒜~。③比喻把柄抓~ㄧ揪住~不放。
Chữ Hán chứa trong
辫
子