字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
辫发
辫发
Nghĩa
1.即辫子。 2.借指编发为辫的少数民族。
Chữ Hán chứa trong
辫
发