字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翦裁
翦裁
Nghĩa
1.原指裁制衣服,后常比喻大自然对景物的安排。 2.比喻写文章时对材料的取舍安排。
Chữ Hán chứa trong
翦
裁