字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
翻涌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
翻涌
翻涌
Nghĩa
(云、水等)上下滚动;翻腾波涛~◇热血~ㄧ思绪~。
Chữ Hán chứa trong
翻
涌