字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
老妪吹篪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老妪吹篪
老妪吹篪
Nghĩa
1.北魏河间王琛有婢朝云﹐善吹箎。琛为秦州刺史,诸羌叛,屡讨不降;乃令朝云假为贫妪,吹篪而乞。羌皆流涕,相率归降。秦民语曰"快马健儿,不如老妪吹篪。"见北魏杨衒之《洛阳伽蓝记.开善寺》。
Chữ Hán chứa trong
老
妪
吹
篪