字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán篪

篪

Pinyin

chí

Bộ thủ

竹

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱⺮虒

Thứ tự nét

Nghĩa

篪 chi 部首 竹 部首笔画 06 总笔画 16 篪

(1)

竾、箎

chí

(2)

(形声。从竹,虒(sī)声。本义古时候一种用竹管制成的乐器)

(3)

同本义 [ancient chinese musical instrument made of bamboo]。有八孔,横吹。唯其开孔数及尺寸古书记载不一。如篪埙(篪与埙。皆古乐器)

(4)

泛指吹管乐器 [pipe instrument]

快马健儿,不知老妪吹篪。--《洛阳伽蓝记》

篪

chí ㄔˊ

(1)

古书上说的一种竹。

(2)

古代一种用竹管制成像笛子一样的乐器,有八孔。

郑码mpih,u7bea,gbkf3f8

笔画数16,部首竹,笔顺编号3143143321531535

Từ liên quan

老妪吹篪如埙如篪笙篪埙篪云篪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
竹竺笃竿笈竽笆笔笏笄笕笋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踟謘弛池驰迟茌持墀遷賞遲

English

bamboo flute