字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
老鸹翎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
老鸹翎
老鸹翎
Nghĩa
1.蓝翎的俗称。清代官员的冠饰﹐五品以上者用孔雀翎﹐称花翎;六品以下者用鹖翎﹐称蓝翎。鹖翎色青黑﹐似乌鸦毛﹐俗因称蓝翎为老鸹翎﹐含轻视意。
Chữ Hán chứa trong
老
鸹
翎