字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鸹

鸹

Pinyin

ɡuā

Bộ thủ

鸟

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰舌鸟

Thứ tự nét

Nghĩa

鸹 gua 部首 鸟 部首笔画 05 总笔画 11 鸹

(1)

鴰

guā

(2)

乌鸦的俗称,如老鸹 [crow]

鸹

(鴰)

guā ㄍㄨㄚˉ

〔老~〕乌鸦”的俗称。

郑码mirz,u9e39,gbkf0bb

笔画数11,部首鸟,笔顺编号31225135451

Từ liên quan

鸹鸧鸹鹿鸹捋老鸹翎

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鹒鹴鸟鸡鸠鹮鹍鸣鸢鸨鹙鸥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
飊劀緺瓜刮胍焻煱

English

crow