字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán胍

胍

Pinyin

ɡuā

Bộ thủ

月

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰⺼瓜

Thứ tự nét

Nghĩa

胍 gua 部首 月 部首笔画 04 总笔画 09 胍

carbamidine;

胍

guā

〈名〉

主要在甜菜汁、野豌豆苗或胚鸡中发现的一种极容易潮解的晶体碱nh=c(nh2)2 [guanidine],它由鸟嘌呤氧化生成,但工业上常常是用二氰二胺与硝酸铵反应制得,其盐用于有机合成及医药中,其有机衍生物用作橡胶硫化促进剂

胍

guā ㄍㄨㄚˉ

有机化合物,是制药工业上的重要原料,供制磺胺脒等。

郑码qps,u80cd,gbkebd2

笔画数9,部首月,笔顺编号351133544

Từ liên quan

胍肫胍

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
飊劀緺瓜刮鸹焻煱

English

guanidine