字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
胍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胍
胍
Nghĩa
1.大腹貌。 2.即骨朵。古代的一种兵器。其形制为一蒜形或蒺藜形的头缀于长棒顶端﹐用铁或硬木制成◇来用为仪仗﹐俗名"金瓜"。 3.北方对花蕾未开者之称。
Chữ Hán chứa trong
胍