字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
聿怀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
聿怀
聿怀
Nghĩa
1.《诗.大雅.大明》"维此文王,小心翼翼,昭事上帝,聿怀多福。"聿本助词,然后人常以"聿怀"为语典,用为笃念之意。
Chữ Hán chứa trong
聿
怀