字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肄业
肄业
Nghĩa
在校学习。多指没有毕业肄业证书。
Chữ Hán chứa trong
肄
业