字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán肄

肄

Pinyin

yì

Bộ thủ

聿

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰⿱匕矢聿

Thứ tự nét

Nghĩa

肄 yi 部首 聿 部首笔画 06 总笔画 13 肄

yì

(1)

学习;练习 [study]

兵官皆肄孙吴兵法。--《后汉书》

(2)

又如肄业上庠(在京都学堂读书)

(3)

检阅,检查 [review;check]。如疑仪(古代王者因事举行祭祀,例须预习威仪,谓之肄仪”)

肄业

yìyè

[study in school or at college] 在校学习,指没有毕业或尚未毕业

他曾在大学肄业二年

肄

yì ㄧ╝

学习,练习~业。~习。

郑码rrxb,u8084,gbkd2de

笔画数13,部首聿,笔顺编号3531134511112

Từ liên quan

都肄讲肄教肄诵肄条肄素肄修肄习肄校肄研肄肄旧肄练肄诵肄武肄习肄业肄仪肄治芽肄

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
聿肃肆肇

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駅耴皕痬竩檍穓瞖坕玴歝爅

English

to learn, to practice, to study, to toil