字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肄仪
肄仪
Nghĩa
1.古代王者因事举行祭祀,例须预习威仪,谓之"肄仪"。
Chữ Hán chứa trong
肄
仪