字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肆螫
肆螫
Nghĩa
1.《说文.虫部》"螫,虫行毒也。"后以"肆螫"谓任意残害。
Chữ Hán chứa trong
肆
螫