字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
螫 - shì | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
螫
螫
Pinyin
shì
Bộ thủ
虫
Số nét
17画
Cấu trúc
⿱赦虫
Thứ tự nét
Nghĩa
毒虫或毒蛇咬刺。
因恼怒而加害。
Từ liên quan
刺螫
蝮蛇螫手﹐壮士解腕
蝮螫解腕
虺螫
撩蜂吃螫
噬螫
螫搏
螫虫
螫刺
螫毒
螫口
螫乳
螫噬
螫手
螫手解腕
螫蝎
螫针
险螫
蛇螫断腕
肆螫
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
虫
蝨
虬
虮
虱
虰
虿
虼
虹
虺
蚂
虻
Chữ đồng âm
Xem tất cả
眂
眎
搄
卋
襫
眡
饣
鉃
舓
誓
奭
噬
English
poison, sting; poisonous insect