字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝮螫解腕
蝮螫解腕
Nghĩa
1.见"蝮蛇螫手﹐壮士解腕"。
Chữ Hán chứa trong
蝮
螫
解
腕