字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蝮

蝮

Pinyin

fù

Bộ thủ

虫

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰虫复

Thứ tự nét

Nghĩa

蝮 fu 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 15 蝮

fù

〈名〉

(1)

动物名。蝮蛇 [pallas pitviper]

蝮,虫也。从虫,复声。--《说文》

蝮虺博三寸,首大如擘。--《说文》

羽山多蝮虫。--《山海经·南山经》

蝮蛇蓁蓁。--《楚辞·招魂》

(2)

又如蝮虫(传说中的毒蛇名);蝮毒(蝮蛇之毒。蝮蛇般的毒心,极言其恶毒);蝮蝎(蝮蛇与蝎子。泛指毒蛇、毒虫);蝮虿(蝮蛇和蝎子)

蝮

fù ㄈㄨ╝

〔~蛇〕体色灰褐,有斑纹,头部略呈三角形,有毒牙。

郑码imkr,u876e,gbkf2f3

笔画数15,部首虫,笔顺编号251214312511354

Từ liên quan

蝮虿蝮虫蝮蚮蝮毒蝮蝐蝮蛇蝮蛇螫手﹐壮士解腕蝮螫解腕蝮蝎蝮蝘蝮鸷虺蝮蛇蝮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
邚讣付妇负附咐竎阜驸复蚹

English

viper, venomous snake