字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
噬螫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噬螫
噬螫
Nghĩa
1.咬啮螫刺。 2.指咬啮螫刺之物。 3.比喻毒害。
Chữ Hán chứa trong
噬
螫