字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螫手解腕
螫手解腕
Nghĩa
1.《史记.田儋列传》"蝮螫手则斩手﹐螫足则斩足∥者?为害于身也。"《三国志.魏志.陈泰传》"蝮蛇螫手﹐壮士解其腕。"后以"螫手解腕"比喻为了顾全大局而忍痛牺牲局部。
Chữ Hán chứa trong
螫
手
解
腕