字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
螫针 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
螫针
螫针
Nghĩa
1.蜜蜂﹑胡蜂等尾部有螫刺作用的一种构造。它连接毒腺﹐能分泌毒液﹐注入被刺动物体内。因螫针有倒生刺﹐不易拔出﹐当螫刺时﹐有时致腹部内脏器官随之拔出﹐蜂虫亦死亡。
Chữ Hán chứa trong
螫
针