字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
胃脘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胃脘
胃脘
Nghĩa
1.中医指胃的内腔。其上口叫上脘﹐中部叫中脘﹐下口叫下脘。 2.犹胃口。比喻对事物的兴趣。
Chữ Hán chứa trong
胃
脘